ruby-crowned kinglet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim hồng tước đầu đỏ: "ruby-crowned kinglet" là một loài chim nhỏ thuộc họ hồng tước (Regulidae), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật là con đực có một mảng lông màu đỏ ruby ở đỉnh đầu, thường được che giấu và chỉ lộ ra khi chim kích động hoặc trong mùa sinh sản. Loài này nổi tiếng với tiếng hót đặc sắc, du dương và phức tạp.
- Chim hồng tước đầu đỏ: Tên gọi này mô tả chính xác ngoại hình của loài: "ruby" (hồng ngọc) chỉ màu đỏ của mảng lông trên đầu, "crowned" (có mào) chỉ vị trí trên đỉnh đầu, và "kinglet" (chim hồng tước) chỉ họ chim nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ruby-crowned kinglet is a tiny bird that weighs only about 6 grams. (Chim hồng tước đầu đỏ là một loài chim nhỏ chỉ nặng khoảng 6 gram.)
- During migration, ruby-crowned kinglets can be seen flitting through bushes in search of insects. (Trong mùa di cư, chim hồng tước đầu đỏ có thể được thấy bay lượn qua các bụi cây để tìm côn trùng.)
- The male ruby-crowned kinglet flashes its red crown patch when defending its territory. (Chim hồng tước đầu đỏ đực phô bày mảng lông đỏ trên đầu khi bảo vệ lãnh thổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot a ruby-crowned kinglet": phát hiện hoặc nhìn thấy một con chim hồng tước đầu đỏ (thường dùng trong bối cảnh ngắm chim).
- Birdwatchers often struggle to spot a ruby-crowned kinglet due to its small size and constant movement. (Những người ngắm chim thường gặp khó khăn khi phát hiện chim hồng tước đầu đỏ vì kích thước nhỏ và sự di chuyển liên tục của nó.)
"the song of the ruby-crowned kinglet": tiếng hót của chim hồng tước đầu đỏ, thường được mô tả là một trong những tiếng hót hay nhất trong số các loài chim Bắc Mỹ.
- The song of the ruby-crowned kinglet is a series of clear, high-pitched notes that can be heard from a distance. (Tiếng hót của chim hồng tước đầu đỏ là một chuỗi các nốt cao, trong trẻo có thể nghe thấy từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
Ruby-crowned (adj): có mào màu đỏ ruby (thường dùng để mô tả các loài chim khác có đặc điểm tương tự).
- The ruby-crowned kinglet is not to be confused with the golden-crowned kinglet, which has a yellow crown. (Chim hồng tước đầu đỏ không nên bị nhầm lẫn với chim hồng tước đầu vàng, loài có mào màu vàng.)
Kinglet (n): chim hồng tước, một họ chim nhỏ thuộc chi Regulus.
- Kinglets are among the smallest passerine birds in North America. (Chim hồng tước là một trong những loài chim biết hót nhỏ nhất ở Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Regulus calendula: tên khoa học của loài chim hồng tước đầu đỏ.
- Ruby-crowned kinglet (tên gọi thông thường): không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "chim hồng tước đầu đỏ" hoặc "chim vua đầu đỏ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "ruby-crowned kinglet" là một danh từ ghép chỉ loài chim, không có động từ hoặc cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "ruby-crowned kinglet" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.